tiếp đãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đón rước và chiêu đãi: Hành động đón tiếp, chào mừng và sau đó mời ăn uống, trò chuyện một cách chu đáo, thân tình với khách.
- Đối xử, cư xử với ai đó: Cách thức đối đãi, thái độ và hành động dành cho người khác trong một dịp gặp gỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình tôi chuẩn bị món ăn thịnh soạn để tiếp đãi vị khách quý.
- Ông chủ công ty luôn tiếp đãi các đối tác một cách nồng hậu và lịch sự.
- Chúng tôi được tiếp đãi rất tử tế trong suốt chuyến thăm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiếp đãi ân cần/chu đáo/nồng hậu": Cụm từ nhấn mạnh sự quan tâm, kỹ lưỡng và tình cảm chân thành trong việc đón tiếp.
- Người dân làng tiếp đãi chúng tôi một cách rất nồng hậu.
"Tiếp đãi qua loa": Cụm từ diễn tả việc đón tiếp một cách sơ sài, không chu đáo.
- Vì quá bận, anh ấy chỉ tiếp đãi tôi qua loa rồi vội đi.
Biến thể và từ gần giống
Tiếp đón (động từ): Nhấn mạnh hành động đón tiếp, chào mừng khi khách đến.
- Cô ấy ra tận cổng để tiếp đón khách.
Chiêu đãi (động từ): Nhấn mạnh hành động khoản đãi, mời mọc ăn uống.
- Buổi tiệc chiêu đãi sẽ diễn ra vào tối nay.
Thết đãi (động từ): Từ trang trọng, thường dùng khi mời ăn uống thịnh soạn.
- Ông ấy thết đãi cả làng một bữa tiệc lớn.
Từ đồng nghĩa
- Đón tiếp: Hành động chào đón, nhận khách.
- Khoản đãi: Mời mọc, đãi ăn uống.
- Đối đãi: Cách thức cư xử, đối xử với người khác.
Thành ngữ liên quan
- "Miếng trầu là đầu câu chuyện": Thành ngữ này thường liên quan đến phong tục tiếp đãi khách bằng trầu cau, thể hiện sự hiếu khách, mở đầu cho cuộc trò chuyện thân tình.
- Đón rước và chiêu đãi : Tiếp đãi bạn bè.